Looking up...
Thuộc về sinh học, sinh vật, hoặc các quá trình tự nhiên.
Organic chemistry studies carbon-based compounds.
Hóa học hữu cơ nghiên cứu các hợp chất dựa trên cacbon.
Thường dùng trong khoa học và y học.
Thực phẩm tự nhiên, không chứa hóa chất nhân tạo hoặc chất bảo quản.
Organic farming avoids synthetic pesticides.
Nông nghiệp hữu cơ tránh sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp.
Trong ngữ cảnh ăn uống và sinh thái.
Khi nói về thực phẩm, 'organic' thường dịch là 'hữu cơ' hoặc 'tự nhiên'.
'Organic' khác với 'organize' (sắp xếp).
Từ tiếng Anh 'organic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'organikós', liên quan đến cơ quan hoặc sinh vật.
Trong tiếng Anh, 'organic' thường dùng để mô tả các vật liệu tự nhiên hoặc các quá trình sinh học. Trong tiếng Việt, 'tự nhiên' là từ phổ biến nhất để dịch nghĩa này.