orchard fruit

/ˈɔːrtʃəd frut/
noun phraseTrung cấp
thông thường

Trái cây được trồng và thu hoạch trong vườn cây ăn trái, thường bao gồm các loại như táo, cam, chanh, và dâu.

We sell fresh orchard fruit at our local market.

Chúng tôi bán trái cây tươi trong vườn tại chợ địa phương của chúng tôi.

💡

Thường dùng để chỉ các loại trái cây được trồng trong vườn, không bao gồm các loại cây rừng hoặc cây hoang dã.

Cụm từ kết hợp

fresh orchard fruittrái cây tươi trong vườnharvest orchard fruitthu hoạch trái cây trong vườn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

orchardcụm từ
vườn cây ăn trái
fruit harvestcụm từ
thu hoạch trái cây

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'orchard fruit' với 'wild fruit' (trái cây hoang dã).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'orchard' (vườn cây ăn trái) và 'fruit' (trái cây), mô tả các loại trái cây được trồng trong vườn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các loại trái cây được trồng trong vườn, khác với trái cây hoang dã hoặc trái cây được mua từ siêu thị.

Phân tích từ

orchard
vườn cây ăn trái
root
+
fruit
trái cây
root
Từ Điển Anh Việt