Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

organ

/ˈɔːɡən/
noun★Trung cấp— cơ quan
trang trọng

Một bộ phận của cơ thể có chức năng riêng biệt, như tim, phổi, gan.

The liver is an organ that processes nutrients and detoxifies the blood.

Gan là một cơ quan xử lý dinh dưỡng và loại bỏ độc tố trong máu.

💡

Thường dùng trong y học và sinh học.

💼Kinh doanh
trang trọng

Một tổ chức hoặc cơ quan có chức năng quản lý hoặc điều hành.

The government organ responsible for education is the Ministry of Education.

Cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm về giáo dục là Bộ Giáo dục.

💡

Dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

vital organcơ quan sống quan trọngorgan transplantghép cơ quangovernment organcơ quan chính phủ

Từ đồng nghĩa

organ systembody partinstitution

Cụm từ liên quan

organ donationcụm từ
tặng cơ quan
organ failurecụm từ
sự suy cơ quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'organ' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả cơ quan sinh học và tổ chức, nhưng trong tiếng Việt, 'cơ quan' thường dùng cho cả hai nghĩa.

⚡Quy tắc vàng

Khi dịch từ 'organ'

Nếu 'organ' dùng trong ngữ cảnh y học, dịch là 'cơ quan'. Nếu dùng trong ngữ cảnh tổ chức, dịch là 'cơ quan' hoặc 'tổ chức' tùy theo ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'organum' có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'bộ phận'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'organ' có thể dùng để chỉ cả cơ quan sinh học và cơ quan quản lý. Trong tiếng Việt, 'cơ quan' thường dùng cho cả hai nghĩa.

Phân tích từ

organ
cơ quan
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.