oppositely

/ˈɒpəzɪtli/
ngược lại

They moved oppositely to each other.

Họ di chuyển ngược lại nhau.


trang trọng

Một cách ngược lại hoặc trái ngược với cái gì đó.

The two opinions were expressed oppositely.

Hai ý kiến được bày tỏ một cách ngược lại nhau.

Thường dùng để mô tả sự trái ngược trong hành động, ý kiến hoặc hướng đi.

Cụm từ kết hợp

move oppositelydi chuyển ngược lạiact oppositelyhành động trái ngược

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'oppositely' khi muốn nhấn mạnh sự trái ngược rõ rệt giữa hai điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'oppositely' có nguồn gốc từ tiếng Anh, từ 'opposite' (ngược lại) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh hai hành động, ý kiến hoặc hướng đi trái ngược nhau.

Phân tích từ

opposite
ngược lại
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt