oppositely
ngược lạiThey moved oppositely to each other.
Họ di chuyển ngược lại nhau.
trang trọng
Một cách ngược lại hoặc trái ngược với cái gì đó.
The two opinions were expressed oppositely.
Hai ý kiến được bày tỏ một cách ngược lại nhau.
Thường dùng để mô tả sự trái ngược trong hành động, ý kiến hoặc hướng đi.
Cụm từ kết hợp
move oppositelydi chuyển ngược lạiact oppositelyhành động trái ngược
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Dùng 'oppositely' khi muốn nhấn mạnh sự trái ngược rõ rệt giữa hai điều gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ 'oppositely' có nguồn gốc từ tiếng Anh, từ 'opposite' (ngược lại) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để so sánh hai hành động, ý kiến hoặc hướng đi trái ngược nhau.
Phân tích từ
opposite
ngược lại
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt