Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. opt

opt

/ɒpt/
lựa chọn

She opted for the vegetarian meal.

Cô ấy đã chọn bữa ăn chay.


trang trọng

Chọn hoặc lựa chọn một trong nhiều lựa chọn khả dụng.

He opted to take the train instead of driving.

Anh ấy đã chọn đi tàu thay vì lái xe.

Thường được sử dụng trong các tình huống cần phải lựa chọn giữa nhiều tùy chọn.

thông thường

Tự nguyện tham gia hoặc từ chối một hoạt động hoặc cơ hội.

She opted out of the team project.

Cô ấy đã từ chối tham gia dự án nhóm.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập.

Cụm từ kết hợp

opt forlựa chọnopt outtừ chối

Từ đồng nghĩa

chooseselectdecideelect

Từ trái nghĩa

rejectrefusedecline

Cụm từ liên quan

opt forcụm từ
lựa chọn
opt outcụm từ
từ chối

Mẹo hay

Sử dụng 'opt' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'opt' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong các quyết định kinh doanh hoặc học tập.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'opt' với 'for' hoặc 'out'

Từ 'opt' thường được kết hợp với 'for' để chỉ lựa chọn hoặc 'out' để chỉ từ chối.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'optare' có nghĩa là 'chọn' hoặc 'cầu nguyện'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'opt' thường được sử dụng trong các tình huống cần phải lựa chọn giữa nhiều tùy chọn hoặc tự nguyện tham gia hoặc từ chối một hoạt động.

Phân tích từ

opt
chọn
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.