opt
/ɒpt/Chọn hoặc lựa chọn một trong nhiều lựa chọn khả dụng.
He opted to take the train instead of driving.
Anh ấy đã chọn đi tàu thay vì lái xe.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần phải lựa chọn giữa nhiều tùy chọn.
Tự nguyện tham gia hoặc từ chối một hoạt động hoặc cơ hội.
She opted out of the team project.
Cô ấy đã từ chối tham gia dự án nhóm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'opt' trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'opt' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong các quyết định kinh doanh hoặc học tập.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'opt' với 'for' hoặc 'out'
Từ 'opt' thường được kết hợp với 'for' để chỉ lựa chọn hoặc 'out' để chỉ từ chối.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'optare' có nghĩa là 'chọn' hoặc 'cầu nguyện'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'opt' thường được sử dụng trong các tình huống cần phải lựa chọn giữa nhiều tùy chọn hoặc tự nguyện tham gia hoặc từ chối một hoạt động.