opposition to separation of church and state

/ˌɒpəˈzɪʃən tuː ˌsɛpəˈreɪʃən ɒv tʃɜːrtʃ ænd steɪt/
phản đối sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước

Many religious groups oppose the separation of church and state.

Nhiều nhóm tôn giáo phản đối sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước.


Luật
trang trọng

Là sự phản đối nguyên tắc tách biệt giữa các tổ chức tôn giáo và chính quyền, thường do những người tin rằng tôn giáo nên có vai trò trong việc lập pháp hoặc quản lý công việc công cộng.

The debate over opposition to separation of church and state often involves discussions about prayer in schools.

Cuộc tranh luận về sự phản đối sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước thường liên quan đến việc cầu nguyện trong trường học.

Khái niệm này thường được thảo luận trong các cuộc tranh luận về quyền tự do tôn giáo và quyền tự do ngôn luận.

Cụm từ kết hợp

support separation of church and statehỗ trợ sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nướcviolate separation of church and statevi phạm sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước

Cụm từ liên quan

establishment clausecụm từ
điều khoản thành lập
free exercise clausecụm từ
điều khoản tự do thực hành

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về luật pháp và chính trị, đặc biệt là trong các quốc gia có truyền thống tôn giáo mạnh mẽ.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước là một nguyên tắc cơ bản trong nhiều hệ thống pháp lý, nhưng vẫn có nhiều tranh luận về việc tôn giáo nên có vai trò như thế nào trong chính phủ.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ các cuộc tranh luận về vai trò của tôn giáo trong chính phủ, đặc biệt là trong lịch sử pháp lý của Hoa Kỳ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về luật pháp và chính trị, đặc biệt là trong các quốc gia có truyền thống tôn giáo mạnh mẽ.

Phân tích từ

opposition
sự phản đối
root
+
separation
sự tách biệt
root
+
church
nhà thờ
root
+
state
nhà nước
root
Từ Điển Anh Việt