Looking up...
Một cách tương đương hoặc bình đẳng; không có sự khác biệt nào.
All students should be treated equally.
Tất cả học sinh nên được đối xử ngang nhau.
The weights are equally distributed.
Các trọng lượng được phân bố đều.
Thường dùng để chỉ sự bình đẳng trong phân phối, đối xử, hoặc tính chất.
'Equally' thường đi với danh từ số nhiều hoặc cụm từ chỉ sự phân phối.
'Equally' là trạng từ, còn 'equal' là tính từ.
Từ gốc Latin 'aequalis', có nghĩa là 'bình đẳng' hoặc 'đều đặn'.
Thường dùng để so sánh sự bình đẳng hoặc sự phân phối đều đặn.