equally
ngang nhauThey divided the cake equally among the children.
Họ chia bánh ngang nhau cho các em bé.
chung
Một cách tương đương hoặc bình đẳng; không có sự khác biệt nào.
All students should be treated equally.
Tất cả học sinh nên được đối xử ngang nhau.
The weights are equally distributed.
Các trọng lượng được phân bố đều.
Thường dùng để chỉ sự bình đẳng trong phân phối, đối xử, hoặc tính chất.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'equally' với danh từ số nhiều
'Equally' thường đi với danh từ số nhiều hoặc cụm từ chỉ sự phân phối.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'equal'
'Equally' là trạng từ, còn 'equal' là tính từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'aequalis', có nghĩa là 'bình đẳng' hoặc 'đều đặn'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để so sánh sự bình đẳng hoặc sự phân phối đều đặn.
Phân tích từ
equal
bình đẳng
root-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt