oppose tooth and nail

/əˈpoʊz tuθ ænd neɪl/thành ngữ
chống cự bằng tất cả sức lực

The environmentalists opposed the new law tooth and nail.

Những người bảo vệ môi trường đã chống cự bằng tất cả sức lực chống lại luật mới.


Nghĩa thực sự
Chống cự với tất cả sức mạnh và quyết tâm, không chịu nhượng bộ.
Nghĩa đen
Chống cự bằng cách sử dụng răng và móng tay.
Phân tích nghĩa đen
toothrăng+and+nailmóng tay
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người sử dụng răng và móng tay để tự vệ trong tình huống nguy hiểm, thể hiện sự chống cự quyết liệt.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, một người có thể nói: 'Tôi sẽ chống cự bằng tất cả sức lực chống lại quyết định này.'
Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả sự phản đối quyết liệt, đặc biệt trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc xã hội.
thông thường

Chống cự với tất cả sức mạnh và quyết tâm, không chịu nhượng bộ.

She opposed the project tooth and nail because she believed it would harm the community.

Cô ấy đã chống cự dự án bằng tất cả sức lực vì cô tin rằng dự án sẽ gây hại cho cộng đồng.

Thường được sử dụng để mô tả sự phản đối quyết liệt và không chịu nhượng bộ.

Cụm từ liên quan

fight tooth and nailthành ngữ
Chiến đấu quyết liệt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả sự phản đối quyết liệt, không dùng để mô tả sự chống cự vật lý.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ cách người ta sử dụng răng và móng tay để tự vệ trong tình huống nguy hiểm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc cá nhân để mô tả sự phản đối quyết liệt.

Phân tích từ

tooth
răng
root
+
nail
móng tay
root
Từ Điển Anh Việt