oppose tooth and nail
chống cự bằng tất cả sức lựcThe environmentalists opposed the new law tooth and nail.
Những người bảo vệ môi trường đã chống cự bằng tất cả sức lực chống lại luật mới.
thông thường
Chống cự với tất cả sức mạnh và quyết tâm, không chịu nhượng bộ.
She opposed the project tooth and nail because she believed it would harm the community.
Cô ấy đã chống cự dự án bằng tất cả sức lực vì cô tin rằng dự án sẽ gây hại cho cộng đồng.
Thường được sử dụng để mô tả sự phản đối quyết liệt và không chịu nhượng bộ.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả sự phản đối quyết liệt, không dùng để mô tả sự chống cự vật lý.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ cách người ta sử dụng răng và móng tay để tự vệ trong tình huống nguy hiểm.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc cá nhân để mô tả sự phản đối quyết liệt.
Phân tích từ
tooth
răng
rootnail
móng tay
rootTừ Điển Anh Việt