opposed

/əˈpoʊzd/
adjectiveverbTrung cấp
trang trọngthông thường

Đối lập, chống đối, không đồng ý với ai hoặc cái gì.

She opposed the new policy.

Cô ấy phản đối chính sách mới.

The team was opposed to the idea.

Đội đã chống lại ý kiến đó.

💡

Thường dùng để diễn tả sự chống đối hoặc không đồng ý.

trang trọngthông thường

Đối lập, ngược lại, trái ngược.

The two theories are opposed in their assumptions.

Hai lý thuyết đối lập nhau trong giả định.

💡

Dùng để diễn tả sự trái ngược giữa hai ý kiến, quan điểm hoặc lý thuyết.

Cụm từ kết hợp

be opposed tođối lập vớistrongly opposedđối lập mạnh mẽopposed to changeđối lập với sự thay đổi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be opposed tocụm từ
đối lập với
oppose someonecụm từ
chống đối ai

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'opposed' thường dùng để diễn tả sự chống đối hoặc sự trái ngược. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Động từ và tính từ

'Opposed' có thể dùng như một tính từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi với 'to' (opposed to).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'oppositus', có nghĩa là 'được đặt đối diện với'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'opposed' thường dùng để diễn tả sự chống đối hoặc sự trái ngược. Nó có thể dùng như một tính từ hoặc động từ.

Phân tích từ

op-
đối diện, đối lập
prefix
+
-posed
được đặt
suffix
Từ Điển Anh Việt