opposite

/ˈɒpəzɪt/
adjectivenounCơ bản ngược lại
chung

Ngược lại, trái ngược, trái với

She took the opposite direction.

Cô ấy đi theo hướng ngược lại.

💡

Dùng để chỉ sự trái ngược hoặc khác biệt rõ rệt.

chung

Người hoặc vật nằm đối diện

He sat on the opposite side of the table.

Anh ấy ngồi ở bên kia bàn.

💡

Dùng để chỉ vị trí đối diện.

Cụm từ kết hợp

opposite ofngược lại củaon the opposite sideở bên kia

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'opposite' như danh từ

Khi dùng 'opposite' như danh từ, thường đi kèm với 'the' (the opposite).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'opposite' và 'contrary'

'Opposite' thường dùng cho sự trái ngược rõ rệt, còn 'contrary' thường dùng cho sự trái ngược trong ý kiến hoặc hành động.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'oppositus', có nghĩa là 'được đặt đối diện'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'opposite' có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường được sử dụng với 'the' (the opposite).

Phân tích từ

op
trái
prefix
+
posite
đặt
root
Từ Điển Anh Việt