opposition
What does "opposition" mean?
đối lậpThe opposition party criticized the government's new policy.
Đảng đối lập đã phê phán chính sách mới của chính phủ.
How to use "opposition" correctly?
sự chống đối, sự phản đối
The opposition to the new law was strong.
Sự phản đối luật mới rất mạnh mẽ.
Thường dùng trong chính trị hoặc trong các cuộc tranh luận.
đối lập, đối nghịch
The two forces were in opposition to each other.
Hai lực lượng đó đối nghịch với nhau.
Dùng để mô tả sự đối lập giữa hai thứ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong chính trị
Trong ngữ cảnh chính trị, 'opposition' thường dùng để chỉ đảng đối lập.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'opposition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'oppositio', có nghĩa là 'sự chống lại'.
Ghi chú sử dụng
Trong chính trị, 'opposition' thường chỉ đến đảng hoặc nhóm chống đối với chính phủ đương nhiệm.
This definition is content version 3.7.0. Spotted something wrong or incomplete? Help us improve it — click below to share your suggestions with our review team.