Looking up...
“The opposition party criticized the government's new policy.”
“Đảng đối lập đã phê phán chính sách mới của chính phủ.”
sự chống đối, sự phản đối
The opposition to the new law was strong.
Sự phản đối luật mới rất mạnh mẽ.
Thường dùng trong chính trị hoặc trong các cuộc tranh luận.
đối lập, đối nghịch
The two forces were in opposition to each other.
Hai lực lượng đó đối nghịch với nhau.
Dùng để mô tả sự đối lập giữa hai thứ.
Trong ngữ cảnh chính trị, 'opposition' thường dùng để chỉ đảng đối lập.
Từ tiếng Anh 'opposition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'oppositio', có nghĩa là 'sự chống lại'.
Trong chính trị, 'opposition' thường chỉ đến đảng hoặc nhóm chống đối với chính phủ đương nhiệm.