opposition

/ˌɒpəˈzɪʃən/
nounTrung cấp
trang trọng

sự chống đối, sự phản đối

The opposition to the new law was strong.

Sự phản đối luật mới rất mạnh mẽ.

💡

Thường dùng trong chính trị hoặc trong các cuộc tranh luận.

trang trọng

đối lập, đối nghịch

The two forces were in opposition to each other.

Hai lực lượng đó đối nghịch với nhau.

💡

Dùng để mô tả sự đối lập giữa hai thứ.

Cụm từ kết hợp

in opposition tođối lập vớiopposition partyđảng đối lập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to be in oppositioncụm từ
đang chống đối

💡Mẹo hay

Sử dụng trong chính trị

Trong ngữ cảnh chính trị, 'opposition' thường dùng để chỉ đảng đối lập.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'opposition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'oppositio', có nghĩa là 'sự chống lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong chính trị, 'opposition' thường chỉ đến đảng hoặc nhóm chống đối với chính phủ đương nhiệm.

Từ Điển Anh Việt