oppose strongly
đối lập mạnh mẽThe environmental group strongly opposed the new mining project.
Nhóm bảo vệ môi trường đã đối lập mạnh mẽ với dự án khai thác mỏ mới.
Biểu thị sự phản đối hoặc chống đối một ý kiến, hành động hoặc chính sách một cách mạnh mẽ và quyết liệt.
The community strongly opposed the construction of a new highway through their neighborhood.
Cộng đồng đã đối lập mạnh mẽ với việc xây dựng một con đường cao tốc mới qua khu phố của họ.
She strongly opposed the new policy, arguing it would harm workers' rights.
Cô ấy đã đối lập mạnh mẽ với chính sách mới, cho rằng nó sẽ làm hại quyền lợi của người lao động.
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, các cuộc biểu tình hoặc các cuộc thảo luận chính trị.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc xã hội để biểu thị sự phản đối mạnh mẽ.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'oppose strongly' trong ngữ cảnh phù hợp, thường là trong các cuộc tranh luận hoặc biểu tình.
Nguồn gốc từ
Từ 'oppose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opponere', có nghĩa là 'đặt chống lại'. 'Strongly' là từ bổ nghĩa cho sự mạnh mẽ của hành động.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc chuyên nghiệp để biểu thị sự phản đối mạnh mẽ.