oppose violently

/əˈpoʊz ˈvaɪələntli/
phrasal verbTrung cấp đối kháng mạnh mẽ
thông thường

Đối kháng hoặc phản đối một cách mạnh mẽ, thậm chí có thể bao gồm bạo lực.

The crowd opposed the government's decision violently.

Đám đông đã đối kháng quyết định của chính phủ một cách bạo lực.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự phản đối mạnh mẽ, có thể dẫn đến xung đột.

Cụm từ kết hợp

oppose violentlyđối kháng mạnh mẽ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fight backcụm từ
đối kháng, phản kháng
resist fiercelycụm từ
đối kháng mạnh mẽ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phản đối mạnh mẽ trong các cuộc biểu tình hoặc cuộc cách mạng.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Cụm từ này mang tính nghiêm trọng và thường liên quan đến bạo lực, nên không nên sử dụng trong các tình huống vui vẻ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'oppose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opponere' có nghĩa là 'đặt chống lại', còn 'violently' xuất phát từ 'violent' có nghĩa là 'bạo lực'.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc các tình huống xung đột.

Phân tích từ

oppose
đối kháng, phản đối
root
+
violently
mạnh mẽ, bạo lực
adverb
Từ Điển Anh Việt