similarly

/ˈsɪmɪlɚli/
adverbTrung cấp tương tự như
chung

Một cách tương tự hoặc giống nhau; với cách thức hoặc đặc điểm tương tự.

The two products perform similarly under stress tests.

Hai sản phẩm này hoạt động tương tự nhau trong các bài kiểm tra áp lực.

He dressed similarly to his friends to fit in.

Anh ấy mặc quần áo tương tự như bạn bè của mình để hòa nhập.

💡

Thường được sử dụng để so sánh hành vi, phản ứng hoặc đặc điểm giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Cụm từ kết hợp

similarly situatedtương tự nhau về tình trạngsimilarly structuredcấu trúc tương tự

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'similarly' để so sánh

Dùng 'similarly' để nhấn mạnh sự tương đồng giữa hai hành động, phản ứng hoặc đặc điểm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'similarly' và 'similarly to'

'Similarly' thường được theo sau bởi một mệnh đề hoặc danh từ, còn 'similarly to' được sử dụng trước danh từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'similarly' bắt nguồn từ 'similar' (tương tự) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các so sánh hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Phân tích từ

similar
tương tự
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt