Looking up...
She was very shy only at that time.
Cô ấy chỉ nhút nhát vào lúc đó.
chỉ xảy ra hoặc tồn tại vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ, không phải lúc nào khác.
He didn't understand the importance of the meeting only at that time.
Anh ấy chỉ nhận ra tầm quan trọng của cuộc họp vào lúc đó.
She was nervous only at that time during the presentation.
Cô ấy chỉ lo lắng vào đúng thời điểm đó trong buổi thuyết trình.
Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa một thời điểm cụ thể với các thời điểm khác trong quá khứ.
'Only at that time' nhấn mạnh sự giới hạn thời gian (không xảy ra vào lúc khác), trong khi 'at that time' chỉ đơn thuần chỉ thời điểm mà không có hàm ý giới hạn.
Cụm từ này thường đứng cuối câu hoặc sau động từ chính để nhấn mạnh thời điểm. Ví dụ: 'He realized his mistake only at that time.'
Cụm từ kết hợp 'only' (chỉ) + 'at that time' (vào lúc đó), thể hiện sự giới hạn thời gian cụ thể. 'Only' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ānlic' (một mình, duy nhất), trong khi 'time' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tīma' (thời gian).
Dùng để nhấn mạnh sự giới hạn thời gian trong quá khứ. Không dùng cho hiện tại hoặc tương lai. Có thể thay thế bằng 'chỉ vào đúng lúc đó' trong tiếng Việt để tăng tính tự nhiên.