only

/ˈoʊnli/
adverbCơ bản
trang trọng

Chỉ, duy nhất, không có gì khác

This is the only solution.

Đây là giải pháp duy nhất.

💡

Dùng để nhấn mạnh rằng không có sự lựa chọn hoặc sự tồn tại khác.

thông thường

Chỉ, chỉ có, không có gì khác

I only have one dollar left.

Tôi chỉ còn một đô la.

💡

Dùng để chỉ ra rằng số lượng hoặc sự tồn tại là rất hạn chế.

Cụm từ kết hợp

only ifchỉ nếuonly thenchỉ sau đóonly justvừa mới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

only childcụm từ
con duy nhất
only waycụm từ
chỉ có một cách

💡Mẹo hay

Vị trí của 'only'

'Only' thường được đặt trước danh từ hoặc động từ để nhấn mạnh. Ví dụ: 'I only have one dollar' (Tôi chỉ có một đô la).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'only' để nhấn mạnh

Sử dụng 'only' để chỉ ra rằng không có sự lựa chọn hoặc sự tồn tại khác. Ví dụ: 'This is the only solution' (Đây là giải pháp duy nhất).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'only' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'anlic', có nghĩa là 'chỉ, duy nhất'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'only' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng không có sự lựa chọn hoặc sự tồn tại khác. Nó có thể được đặt trước danh từ, động từ hoặc mạo từ.

Phân tích từ

on
trên
prefix
+
ly
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt