only then

/ˈoʊnli ðɛn/
adverbial phraseTrung cấp chỉ khi ấy
trang trọng

chỉ xảy ra vào thời điểm cụ thể sau khi điều gì đó khác đã xảy ra trước đó; nhấn mạnh sự phụ thuộc vào điều kiện trước đó

The door will open only then.

Cánh cửa sẽ mở chỉ khi ấy.

He apologized only then.

Anh ấy xin lỗi chỉ khi ấy.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh sự trễ muộn hoặc sự phụ thuộc vào một điều kiện nào đó đã xảy ra trước đó.

Cụm từ kết hợp

not until... only thenmãi cho đến khi... chỉ khi ấy

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

not untilcụm từ
mãi cho đến khi

💡Mẹo hay

Cách dùng 'only then' trong câu

Cụm từ này thường đi kèm với động từ chia ở thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó chỉ xảy ra sau một điều kiện nhất định đã được đáp ứng. Ví dụ: 'I understood the problem only then.' (Tôi chỉ hiểu vấn đề khi ấy).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Only then' thường đứng đầu câu (kèm dấu phẩy) hoặc giữa câu sau chủ ngữ. Không bao giờ đứng cuối câu. Ví dụ: 'Only then did she realize her mistake.' (Chỉ khi ấy cô ấy mới nhận ra lỗi của mình).

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'only' (chỉ) và 'then' (khi ấy), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16 với nghĩa đen là 'chỉ vào thời điểm đó'. Theo thời gian, cụm từ phát triển nghĩa nhấn mạnh sự phụ thuộc vào điều kiện trước đó.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đứng đầu hoặc giữa câu để nhấn mạnh sự trễ muộn hoặc sự phụ thuộc vào một sự kiện trước đó. Không dùng để chỉ sự kiện xảy ra ngay lập tức.

Phân tích từ

only
chỉ, duy nhất
adverb
+
then
khi ấy, lúc đó
adverb
Từ Điển Anh Việt