Looking up...
She is an only child and has always been very independent.
Cô ấy là con một và luôn sống rất độc lập.
người con duy nhất trong gia đình, không có anh chị em ruột.
As an only child, he grew up with all the attention from his parents.
Là con một, anh ấy lớn lên với toàn bộ sự quan tâm từ bố mẹ.
She felt lonely sometimes because she was an only child.
Đôi khi cô ấy cảm thấy cô đơn vì là con một.
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ hoàn cảnh gia đình, không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực.
'Con một' chỉ người con duy nhất, trong khi 'con út' là người con cuối cùng trong gia đình có nhiều anh chị em. Ví dụ: 'Anh ấy là con út trong gia đình 3 anh chị em.'
Dùng 'con một' khi nói về gia đình có duy nhất một đứa trẻ. Tránh nhầm lẫn với 'con một' trong nghĩa 'đứa con cưng' (spoiled child), vốn mang nghĩa tiêu cực.
Từ ghép giữa 'only' (duy nhất) và 'child' (đứa trẻ), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19. Thuật ngữ này phản ánh cấu trúc gia đình ít con phổ biến ở các nước phương Tây.
Trong tiếng Việt, 'con một' là cách dịch trực tiếp và phổ biến nhất. Cần phân biệt với 'con út' (youngest child) - người con cuối cùng trong gia đình.