only child

/ˈoʊnli tʃaɪld/
noun phraseTrung cấp con một
neutral

người con duy nhất trong gia đình, không có anh chị em ruột.

As an only child, he grew up with all the attention from his parents.

Là con một, anh ấy lớn lên với toàn bộ sự quan tâm từ bố mẹ.

She felt lonely sometimes because she was an only child.

Đôi khi cô ấy cảm thấy cô đơn vì là con một.

💡

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ hoàn cảnh gia đình, không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực.

Cụm từ kết hợp

grow up as an only childlớn lên là con mộtspoiled only childcon một được nuông chiềuonly child syndromehội chứng con một

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

con útcụm từ
youngest child in the family
anh chị em đôngcụm từ
having many siblings

💡Mẹo hay

Phân biệt 'con một' và 'con út'

'Con một' chỉ người con duy nhất, trong khi 'con út' là người con cuối cùng trong gia đình có nhiều anh chị em. Ví dụ: 'Anh ấy là con út trong gia đình 3 anh chị em.'

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Dùng 'con một' khi nói về gia đình có duy nhất một đứa trẻ. Tránh nhầm lẫn với 'con một' trong nghĩa 'đứa con cưng' (spoiled child), vốn mang nghĩa tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'only' (duy nhất) và 'child' (đứa trẻ), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19. Thuật ngữ này phản ánh cấu trúc gia đình ít con phổ biến ở các nước phương Tây.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'con một' là cách dịch trực tiếp và phổ biến nhất. Cần phân biệt với 'con út' (youngest child) - người con cuối cùng trong gia đình.

Phân tích từ

only
duy nhất, không có cái nào khác
adjective
+
child
đứa trẻ, con cái
noun
Từ Điển Anh Việt