one-sided blame

/wʌnˈsaɪdɪd bleɪm/
phraseTrung cấp
thông thường

Sự chỉ trích hoặc đổ lỗi một mặt, chỉ một bên chịu trách nhiệm mà không xem xét đến các yếu tố khác.

The argument became heated when one-sided blame was placed on the team leader.

Trận tranh luận trở nên gay gắt khi sự chỉ trích một mặt được đổ lên lãnh đạo đội.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc xung đột để chỉ sự không công bằng trong việc phân bổ trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

place one-sided blameđổ lỗi một mặtavoid one-sided blametránh chỉ trích một mặt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

shift the blamecụm từ
chuyển trách nhiệm
take responsibilitycụm từ
nhận trách nhiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tranh luận

Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự không công bằng trong việc chỉ trích.

Quy tắc vàng

Tránh chỉ trích một mặt

Trong các cuộc tranh luận, hãy cố gắng xem xét tất cả các yếu tố để tránh chỉ trích một mặt.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'one-sided' (một mặt) và 'blame' (đổ lỗi), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc công việc để chỉ sự không công bằng trong việc phân bổ trách nhiệm.

Phân tích từ

one-sided
một mặt
adjective
+
blame
đổ lỗi
noun
Từ Điển Anh Việt