one-sided blame

/wʌnˈsaɪdɪd bleɪm/
sự đổ lỗi một mặt

The conflict escalated when one side refused to accept any one-sided blame.

Xung đột đã leo thang khi một bên từ chối chấp nhận bất kỳ sự đổ lỗi một mặt nào.


thông thường

Sự đổ lỗi chỉ vào một bên trong một vấn đề mà không xem xét các yếu tố khác hoặc trách nhiệm của cả hai bên.

Critics argue that the media often assigns one-sided blame to politicians without considering all factors.

Các nhà phê bình cho rằng truyền thông thường đổ lỗi một mặt vào các chính trị gia mà không xem xét tất cả các yếu tố.

In relationships, one-sided blame can prevent resolution and deepen resentment.

Trong mối quan hệ, sự đổ lỗi một mặt có thể ngăn cản việc giải quyết và làm sâu sắc thêm sự oán hận.

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, quan hệ cá nhân hoặc phân tích xã hội.

Cụm từ kết hợp

accept one-sided blamechấp nhận sự đổ lỗi một mặtassign one-sided blameđổ lỗi một mặt

Cụm từ liên quan

play the blame gamecụm từ
chơi trò đổ lỗi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình

Thường được sử dụng để chỉ ra sự không công bằng trong việc phân bổ trách nhiệm.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong các cuộc đối thoại chính thức

Sử dụng cụm từ này trong các cuộc tranh luận hoặc phân tích xã hội, nhưng tránh sử dụng trong các cuộc hội thoại chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'one-sided' (một mặt) và 'blame' (đổ lỗi), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ sự không công bằng trong việc phân bổ trách nhiệm hoặc sự cố ý bỏ qua các yếu tố khác.

Phân tích từ

one-sided
một mặt
adjective
+
blame
đổ lỗi
verb
Từ Điển Anh Việt