only in good times

/ˈoʊnli ɪn ɡʊd taɪmz/
phraseTrung cấp
thông thường

Chỉ xảy ra hoặc được áp dụng trong những thời điểm thuận lợi, không liên quan đến những khó khăn hoặc thời kỳ khó khăn.

This policy only works only in good times, not during crises.

Chính sách này chỉ có hiệu quả trong những thời điểm tốt đẹp, không phải trong những thời kỳ khủng hoảng.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự không bền vững hoặc sự phụ thuộc vào điều kiện thuận lợi.

Cụm từ kết hợp

only in good timeschỉ trong những thời điểm tốt đẹpin good timestrong những thời điểm tốt đẹp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in good times and badcụm từ
trong những thời điểm tốt đẹp và khó khăn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Câu này thường được sử dụng để mô tả các chính sách hoặc hành vi chỉ có hiệu quả trong thời kỳ thịnh vượng.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng để mô tả sự phụ thuộc vào điều kiện thuận lợi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc quan hệ cá nhân để chỉ sự không bền vững.

Từ Điển Anh Việt