always
/ˈɔːlweɪz/adverb★Cơ bản— luôn luôn
trang trọng
Luôn luôn, không bao giờ thay đổi hoặc không bao giờ không đúng.
He always tells the truth.
Anh ấy luôn luôn nói sự thật.
💡
Thường dùng để nhấn mạnh tính liên tục hoặc sự nhất quán của một hành động hoặc trạng thái.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'always' để nhấn mạnh
Dùng 'always' để nhấn mạnh tính liên tục hoặc sự nhất quán của một hành động hoặc trạng thái.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng 'always' với động từ quá khứ
Không dùng 'always' với động từ quá khứ, vì nó chỉ dùng với hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'always' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'alwey', từ tiếng Anh cổ 'ealweġ', có nghĩa là 'luôn luôn'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục hoặc không bao giờ thay đổi. Có thể dùng để nhấn mạnh tính nhất quán hoặc sự kiên định.
Từ Điển Anh Việt