Looking up...
Đang diễn ra hoặc tiếp tục trong thời gian hiện tại, chưa kết thúc.
The negotiations are ongoing.
Các cuộc đàm phán đang diễn ra.
There is ongoing research in this field.
Có nghiên cứu đang diễn ra trong lĩnh vực này.
Thường dùng để mô tả quá trình hoặc hoạt động đang tiếp tục mà chưa có kết quả rõ ràng.
Từ 'ongoing' thường dùng trong báo cáo, hội nghị hoặc tài liệu chính thức để mô tả tình trạng hiện tại của một dự án hoặc nghiên cứu.
Từ 'ongoing' chỉ dùng cho hiện tại hoặc tương lai, không dùng để mô tả quá khứ.
Từ ghép từ 'on' (trên, đang) và 'going' (đang diễn ra), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả tình trạng của một dự án, nghiên cứu hoặc quá trình.