only if

/ˈoʊnli ɪf/
conjunctionTrung cấp chỉ nếu
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ rằng một điều kiện hoặc hành động chỉ xảy ra nếu điều kiện khác được đáp ứng.

We'll go to the beach only if the weather is nice.

Chúng tôi sẽ đi biển chỉ nếu thời tiết đẹp.

She will forgive him only if he apologizes sincerely.

Cô ấy sẽ tha thứ cho anh ấy chỉ nếu anh ấy xin lỗi thật lòng.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh điều kiện cần thiết cho một hành động hoặc kết quả.

Cụm từ kết hợp

only if youchỉ nếu bạnonly if itchỉ nếu nó

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'only if' để nhấn mạnh điều kiện cần thiết, không dùng để chỉ thời gian.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

'Only if' thường đứng trước mệnh đề phụ chỉ điều kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'only' (chỉ) và 'if' (nếu), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu điều kiện rõ ràng để một hành động hoặc kết quả xảy ra.

Phân tích từ

only
chỉ
adverb
+
if
nếu
conjunction
Từ Điển Anh Việt