Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

only just

/ˈəʊnli dʒʌst/
adverb phrase★Trung cấp— vừa mới
thông thường

Chỉ vừa mới xảy ra hoặc hoàn thành, thường nhấn mạnh sự gần đây hoặc gần gũi trong thời gian.

She only just arrived at the party.

Cô ấy vừa mới đến bữa tiệc.

We only just missed the train.

Chúng tôi vừa mới bỏ lỡ chuyến tàu.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự gần đây hoặc gần gũi trong thời gian, thường đi kèm với động từ quá khứ đơn.

Cụm từ kết hợp

only just managedvừa mới làm đượconly just escapedvừa mới thoát được

Từ đồng nghĩa

barelyhardlyscarcely

Từ trái nghĩa

long agoa long time ago

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu quá khứ đơn

Câu 'only just' thường được sử dụng với động từ quá khứ đơn để nhấn mạnh sự gần đây.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'only' và 'just', cả hai đều có nghĩa là 'chỉ', 'vừa mới', nhưng khi kết hợp lại, nó nhấn mạnh sự gần đây hoặc gần gũi trong thời gian.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu trần thuật quá khứ đơn để mô tả sự kiện vừa mới xảy ra hoặc hoàn thành.

Phân tích từ

only
chỉ
adverb
+
just
vừa mới
adverb
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.