Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

onion

/ˈʌn.jən/
noun★Cơ bản— hành tây
thông thường

Một loại rau có lớp vỏ nhiều lớp, thường có màu vàng, trắng hoặc đỏ, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực.

Onions are a common ingredient in many dishes around the world.

Hành tây là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn trên toàn thế giới.

💡

Hành tây có thể được sử dụng tươi, luộc, nướng hoặc chiên.

Cụm từ kết hợp

chopped onionhành tây thái nhỏfried onionhành tây chiênonion ringsnhững vòng hành tây chiên

Từ đồng nghĩa

bulbvegetable

💡Mẹo hay

Lưu ý khi sử dụng hành tây

Hành tây có thể gây mù mắt khi thái. Để tránh điều này, bạn có thể lạnh lùng hành tây trước khi thái hoặc sử dụng kính bảo hộ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'onion' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'unio', có nghĩa là 'một' hoặc 'đơn vị', có lẽ đề cập đến cấu trúc lớp vỏ đơn lẻ của hành tây.

📝Ghi chú sử dụng

Hành tây thường được sử dụng như một gia vị hoặc thành phần chính trong nhiều món ăn. Nó có thể gây mù mắt khi thái do chứa một loại hóa chất gọi là alliin.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.