off the cuff

/ɒf ðə kʌf/
nói tự nhiên, không chuẩn bị trước

He gave an off-the-cuff remark during the interview.

Anh ấy đã nói một lời bình luận tự nhiên trong cuộc phỏng vấn.


◆ Nghĩa thực sự
Nói hoặc làm việc gì đó một cách tự nhiên, không cần chuẩn bị trước.
Nghĩa đen
Không cắt tóc ở cổ tay (của áo).
Phân tích nghĩa đen
offkhông+the cuffcổ tay (của áo)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người nói hoặc làm việc gì đó một cách tự nhiên, không cần chuẩn bị trước, giống như cách người ta cắt tóc ngắn ở cổ tay để dễ dàng làm việc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc phỏng vấn, một người có thể nói một lời bình luận tự nhiên, không chuẩn bị trước.
◉ Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ này bắt nguồn từ cách người ta cắt tóc ngắn ở cổ tay (off the cuff) để dễ dàng làm việc, ám chỉ sự tự nhiên và không cần chuẩn bị.
thông thường

Nói hoặc làm việc gì đó một cách tự nhiên, không chuẩn bị trước, thường là do cảm xúc hoặc tình huống hiện tại.

She made an off-the-cuff decision to quit her job.

Cô ấy đã quyết định từ việc làm một cách tự nhiên, không chuẩn bị trước.

Thường dùng để mô tả những lời nói hoặc hành động không được chuẩn bị kỹ lưỡng.

Cụm từ kết hợp

off-the-cuff remarklời bình luận tự nhiênoff-the-cuff commentlời bình luận tự nhiên

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on the flycụm từ
làm việc gì đó một cách nhanh chóng và không chuẩn bị trước

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Thường dùng để mô tả những lời nói hoặc hành động tự nhiên, không cần chuẩn bị trước.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường, không dùng trong các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Thuật ngữ này bắt nguồn từ cách người ta cắt tóc ngắn ở cổ tay (off the cuff) để dễ dàng làm việc, ám chỉ sự tự nhiên và không cần chuẩn bị.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những lời nói hoặc hành động không được chuẩn bị kỹ lưỡng, thường do cảm xúc hoặc tình huống hiện tại.

Phân tích từ

off
không
prefix
+
the cuff
cổ tay (của áo)
phrase
Từ Điển Anh Việt