spontaneous
/spɒnˈteɪniəs/adjective★Trung cấp— tự phát, tự nhiên, không cần chuẩn bị trước
chung
Được thực hiện hoặc xảy ra tự nhiên, không cần chuẩn bị trước hoặc sự kiểm soát.
The children's laughter was spontaneous and infectious.
Sự cười của các em bé là tự phát và lan truyền.
He made a spontaneous decision to travel abroad.
Anh ấy đã quyết định tự phát đi du lịch nước ngoài.
💡
Thường dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng xảy ra ngay lập tức, không cần suy nghĩ trước.
Cụm từ kết hợp
spontaneous decisionquyết định tự phátspontaneous reactionphản ứng tự phátspontaneous combustionsự cháy tự phát
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'spontaneous' thường dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra tự nhiên, không cần chuẩn bị trước.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'spontaneus', có nghĩa là 'tự phát, tự nhiên'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra tự nhiên, không cần chuẩn bị trước.
Phân tích từ
spont-
tự phát
root-aneous
có tính chất của
suffixTừ Điển Anh Việt