october
/ɒkˈtoʊbər/noun★Cơ bản— tháng mười
trang trọng
Tháng thứ mười trong năm theo lịch Gregorian, có 31 ngày.
October is known for beautiful autumn foliage.
Tháng mười nổi tiếng với lá rụng đẹp của mùa thu.
💡
Tháng mười là tháng cuối cùng của mùa thu ở Bắc bán cầu và mùa xuân ở Nam bán cầu.
Cụm từ kết hợp
October weatherthời tiết tháng mườiOctober festivallễ hội tháng mười
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Ghi nhớ
Tháng mười là tháng cuối cùng của mùa thu ở Bắc bán cầu và tháng đầu tiên của mùa xuân ở Nam bán cầu.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'october', có nguồn gốc từ 'octo' (tám), ban đầu là tháng thứ tám trong lịch La Mã.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, tháng mười thường được viết với chữ hoa đầu ('October'), nhưng trong tiếng Việt, 'tháng mười' thường được viết thường.
Từ Điển Anh Việt