offboarding

/ˌɒfˈbɔːdɪŋ/
nounTrung cấp
trang trọng

Quá trình chấm dứt hợp đồng lao động hoặc rời khỏi công ty, bao gồm việc hoàn trả thiết bị, trả lại tài liệu và hoàn tất thủ tục cuối cùng.

Offboarding includes returning company property and signing exit documents.

Quá trình chấm dứt hợp đồng bao gồm việc trả lại tài sản của công ty và ký các tài liệu rời công ty.

💡

Thường được thực hiện bởi bộ phận nhân sự.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong lĩnh vực công nghệ, offboarding có thể đề cập đến việc ngừng sử dụng một dịch vụ hoặc hệ thống.

The company's offboarding process for cloud services ensures data security.

Quá trình chấm dứt hợp đồng dịch vụ đám mây của công ty đảm bảo bảo mật dữ liệu.

💡

Thường liên quan đến việc xóa dữ liệu và ngừng truy cập.

Cụm từ kết hợp

offboarding processquá trình chấm dứt hợp đồngoffboarding checklistdanh sách kiểm tra chấm dứt hợp đồngoffboarding meetingcuộc họp chấm dứt hợp đồng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

onboardingcụm từ
quá trình nhập liệu hoặc hướng dẫn mới

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Offboarding thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực nhân sự và công nghệ.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Offboarding nên được thực hiện một cách chuyên nghiệp và tôn trọng để đảm bảo mối quan hệ tốt với nhân viên rời đi.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'off' (ngừng) và 'boarding' (tập trung vào việc nhập liệu, quản lý).

📝Ghi chú sử dụng

Offboarding thường được sử dụng trong lĩnh vực nhân sự và công nghệ để mô tả quá trình chính thức chấm dứt hợp đồng hoặc rời khỏi một tổ chức.

Phân tích từ

off
ngừng
prefix
+
boarding
tập trung vào việc nhập liệu hoặc quản lý
root
Từ Điển Anh Việt