Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. offboarding

offboarding

/ˌɒfˈbɔːdɪŋ/
quá trình chấm dứt hợp đồng hoặc rời khỏi công ty

The HR team handled the offboarding process smoothly.

Đội ngũ nhân sự đã xử lý quá trình chấm dứt hợp đồng một cách mượt mà.


trang trọng

Quá trình chấm dứt hợp đồng lao động hoặc rời khỏi công ty, bao gồm việc hoàn trả thiết bị, trả lại tài liệu và hoàn tất thủ tục cuối cùng.

Offboarding includes returning company property and signing exit documents.

Quá trình chấm dứt hợp đồng bao gồm việc trả lại tài sản của công ty và ký các tài liệu rời công ty.

Thường được thực hiện bởi bộ phận nhân sự.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong lĩnh vực công nghệ, offboarding có thể đề cập đến việc ngừng sử dụng một dịch vụ hoặc hệ thống.

The company's offboarding process for cloud services ensures data security.

Quá trình chấm dứt hợp đồng dịch vụ đám mây của công ty đảm bảo bảo mật dữ liệu.

Thường liên quan đến việc xóa dữ liệu và ngừng truy cập.

Cụm từ kết hợp

offboarding processquá trình chấm dứt hợp đồngoffboarding checklistdanh sách kiểm tra chấm dứt hợp đồngoffboarding meetingcuộc họp chấm dứt hợp đồng

Từ đồng nghĩa

terminationexit processdeparture procedure

Từ trái nghĩa

onboarding

Cụm từ liên quan

onboardingcụm từ
quá trình nhập liệu hoặc hướng dẫn mới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Offboarding thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực nhân sự và công nghệ.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Offboarding nên được thực hiện một cách chuyên nghiệp và tôn trọng để đảm bảo mối quan hệ tốt với nhân viên rời đi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'off' (ngừng) và 'boarding' (tập trung vào việc nhập liệu, quản lý).

Ghi chú sử dụng

Offboarding thường được sử dụng trong lĩnh vực nhân sự và công nghệ để mô tả quá trình chính thức chấm dứt hợp đồng hoặc rời khỏi một tổ chức.

Phân tích từ

off
ngừng
prefix
+
boarding
tập trung vào việc nhập liệu hoặc quản lý
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.