off
/ɒf/Không hoạt động, tắt
The power is off.
Điện đã tắt.
Dùng để chỉ trạng thái không hoạt động của thiết bị điện hoặc hệ thống.
Không ở, không có mặt
He is off work today.
Anh ấy nghỉ việc hôm nay.
Dùng để chỉ sự vắng mặt hoặc không tham gia vào một hoạt động.
Di chuyển ra xa, rời đi
We are off to the beach.
Chúng tôi đang đi đến bãi biển.
Dùng để chỉ sự khởi hành hoặc di chuyển đến một nơi khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'off' trong ngữ cảnh thích hợp
Lưu ý rằng 'off' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'off' để chỉ trạng thái không hoạt động
Khi muốn nói về việc tắt một thiết bị hoặc hệ thống, sử dụng 'off' để chỉ trạng thái không hoạt động.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'không hoạt động' hoặc 'rời đi'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'off' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng như một từ chỉ trạng thái không hoạt động hoặc sự vắng mặt.