prepared

/prɪˈpɛrd/
sẵn sàng

She prepared a delicious meal for her guests.

Cô ấy đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho khách của mình.


trang trọngthông thường

Đã chuẩn bị hoặc sẵn sàng cho việc gì đó.

The team prepared thoroughly for the presentation.

Đội đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi trình bày.

Thường dùng để chỉ việc chuẩn bị trước khi thực hiện một việc gì đó.

trang trọngthông thường

Đã được chế biến hoặc xử lý trước.

The vegetables were prepared for cooking.

Rau đã được chuẩn bị để nấu ăn.

Dùng để mô tả thực phẩm hoặc vật liệu đã được xử lý trước khi sử dụng.

Cụm từ kết hợp

prepared forsẵn sàng choprepared tosẵn sàng đểwell-preparedchuyên chở

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

prepared statementcụm từ
bản tuyên bố đã chuẩn bị

Mẹo hay

Sử dụng 'prepared' đúng cách

Từ 'prepared' thường dùng để chỉ việc đã hoàn thành việc chuẩn bị trước khi thực hiện một việc gì đó. Ví dụ: 'She is prepared for the exam.' (Cô ấy đã chuẩn bị cho kỳ thi.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'prepared' và 'ready'

'Prepared' thường dùng để chỉ việc đã hoàn thành việc chuẩn bị trước khi thực hiện một việc gì đó, còn 'ready' thường dùng để chỉ tình trạng sẵn sàng để thực hiện việc đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'prepare' có nghĩa là 'chuẩn bị'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'prepared' thường dùng để chỉ việc đã hoàn thành việc chuẩn bị trước khi thực hiện một việc gì đó.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-pared
chuẩn bị
root
Từ Điển Anh Việt