prepared
sẵn sàngShe prepared a delicious meal for her guests.
Cô ấy đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho khách của mình.
Đã chuẩn bị hoặc sẵn sàng cho việc gì đó.
The team prepared thoroughly for the presentation.
Đội đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi trình bày.
Thường dùng để chỉ việc chuẩn bị trước khi thực hiện một việc gì đó.
Đã được chế biến hoặc xử lý trước.
The vegetables were prepared for cooking.
Rau đã được chuẩn bị để nấu ăn.
Dùng để mô tả thực phẩm hoặc vật liệu đã được xử lý trước khi sử dụng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'prepared' đúng cách
Từ 'prepared' thường dùng để chỉ việc đã hoàn thành việc chuẩn bị trước khi thực hiện một việc gì đó. Ví dụ: 'She is prepared for the exam.' (Cô ấy đã chuẩn bị cho kỳ thi.)
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'prepared' và 'ready'
'Prepared' thường dùng để chỉ việc đã hoàn thành việc chuẩn bị trước khi thực hiện một việc gì đó, còn 'ready' thường dùng để chỉ tình trạng sẵn sàng để thực hiện việc đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'prepare' có nghĩa là 'chuẩn bị'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'prepared' thường dùng để chỉ việc đã hoàn thành việc chuẩn bị trước khi thực hiện một việc gì đó.