Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

odds

/ɒdz/
noun★Trung cấp— tỉ lệ
thông thường

Tỉ lệ khả năng xảy ra của một sự kiện so với khả năng không xảy ra.

The odds of rain tomorrow are 70%.

Tỉ lệ mưa ngày mai là 70%.

💡

Thường được sử dụng trong các trò chơi may rủi, thể thao hoặc dự đoán thời tiết.

thông thường

Tỉ lệ cược trong các trò chơi may rủi hoặc thể thao.

The bookmaker set the odds at 3-1 for the underdog team.

Nhà cái đặt tỷ lệ cược là 3-1 cho đội yếu.

💡

Trong thể thao, tỷ lệ cược thể hiện khả năng thắng thua của các đội.

Cụm từ kết hợp

odds againsttỉ lệ chốngodds in favortỉ lệ thuậnlong oddstỉ lệ caoshort oddstỉ lệ thấp

Từ đồng nghĩa

probabilitychanceslikelihood

Từ trái nghĩa

certaintysurety

Cụm từ liên quan

against all oddscụm từ
mặc dù có nhiều trở ngại
beat the oddscụm từ
vượt qua những khó khăn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'odds' trong ngữ cảnh may rủi

'Odds' thường được sử dụng trong các trò chơi may rủi hoặc thể thao để chỉ tỷ lệ cược.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'odds' và 'probability'

'Odds' thường được sử dụng trong các trò chơi may rủi, trong khi 'probability' được sử dụng trong toán học và khoa học.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'tỉ lệ' hoặc 'cược'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'odds' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ trong các trò chơi may rủi hoặc thể thao. Trong tiếng Việt, từ 'tỉ lệ' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

odd
lẻ
root
+
-s
số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.