Looking up...
Tỉ lệ khả năng xảy ra của một sự kiện so với khả năng không xảy ra.
The odds of rain tomorrow are 70%.
Tỉ lệ mưa ngày mai là 70%.
Thường được sử dụng trong các trò chơi may rủi, thể thao hoặc dự đoán thời tiết.
Tỉ lệ cược trong các trò chơi may rủi hoặc thể thao.
The bookmaker set the odds at 3-1 for the underdog team.
Nhà cái đặt tỷ lệ cược là 3-1 cho đội yếu.
Trong thể thao, tỷ lệ cược thể hiện khả năng thắng thua của các đội.
'Odds' thường được sử dụng trong các trò chơi may rủi hoặc thể thao để chỉ tỷ lệ cược.
'Odds' thường được sử dụng trong các trò chơi may rủi, trong khi 'probability' được sử dụng trong toán học và khoa học.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'tỉ lệ' hoặc 'cược'.
Trong tiếng Anh, 'odds' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ trong các trò chơi may rủi hoặc thể thao. Trong tiếng Việt, từ 'tỉ lệ' được sử dụng phổ biến hơn.