Looking up...
Dùng để chỉ sở hữu, thuộc về, hoặc liên quan đến một người hoặc vật.
The capital of France is Paris.
Thủ đô của Pháp là Paris.
She is a friend of mine.
Cô ấy là một người bạn của tôi.
Thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan.
Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ.
He is a citizen of Canada.
Anh ấy là một công dân của Canada.
Dùng để chỉ thành phần hoặc phần của một toàn thể.
A piece of cake is a part of the whole cake.
Một miếng bánh là một phần của bánh.
Ví dụ: 'This is the book of John.' (Đây là quyển sách của John.)
Ví dụ: 'He is a citizen of Canada.' (Anh ấy là một công dân của Canada.)
Từ nguyên từ tiếng Anh cổ 'of', có nghĩa là 'của' hoặc 'thuộc về'.
Từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan giữa hai người hoặc vật. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ của một người hoặc vật.