off track

/ɒf træk/
phraseTrung cấp bị lạc đường
thông thường

Bị lạc đường hoặc mất hướng, không theo kế hoạch hoặc mục tiêu ban đầu.

His presentation went off track when he forgot his notes.

Bài thuyết trình của anh ấy bị lạc đường khi anh ấy quên mất ghi chú.

We need to get back on track with our project.

Chúng ta cần quay lại theo kế hoạch với dự án của chúng ta.

💡

Thường dùng để chỉ việc mất hướng trong công việc, cuộc sống hoặc một dự án.

Cụm từ kết hợp

get back on trackquay lại theo kế hoạchgo off trackbị lạc đường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on trackcụm từ
đang theo kế hoạch
derailverb
làm cho mất hướng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Thường dùng để mô tả việc mất hướng trong công việc hoặc dự án.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'off' (bên ngoài) và 'track' (đường ray, đường đi).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án để chỉ việc mất hướng hoặc không theo kế hoạch.

Phân tích từ

off
bên ngoài, không theo
prefix
+
track
đường ray, đường đi
noun
Từ Điển Anh Việt