planned
/plænd/verb★Trung cấp— đã lên kế hoạch
chung
Đã được lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước.
The event was carefully planned.
Sự kiện đã được lên kế hoạch kỹ càng.
💡
Thường dùng để chỉ việc chuẩn bị hoặc tổ chức trước.
trang trọng
Có tính chất được sắp xếp trước, không ngẫu nhiên.
The planned economy was a key feature of the old system.
Kinh tế được lên kế hoạch là một đặc điểm chính của hệ thống cũ.
💡
Dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc chính trị.
Cụm từ kết hợp
planned economykinh tế được lên kế hoạchplanned obsolescencesự lỗi thời được lên kế hoạch
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'planned' thường dùng để chỉ việc đã được chuẩn bị trước, không dùng cho việc ngẫu nhiên.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'plan'
'Planned' là dạng quá khứ của 'plan', dùng để chỉ việc đã được lên kế hoạch.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'plan' (kế hoạch) + hậu tố '-ed' (đã hoàn thành).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ việc đã được chuẩn bị hoặc tổ chức trước.
Phân tích từ
plan
kế hoạch
root-ed
đã hoàn thành
suffixTừ Điển Anh Việt