Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. off work

off work

/ɔf wɜrk/
nghỉ làm

I'm off work today, so I can relax at home.

Hôm nay tôi nghỉ làm, nên tôi có thể thư giãn ở nhà.


neutral

không đi làm, đang trong thời gian nghỉ phép hoặc không đi làm vì lý do nào đó

She took two days off work to visit her parents.

Cô ấy nghỉ làm hai ngày để thăm bố mẹ.

He's off work with a bad cold.

Anh ấy nghỉ làm vì bị cảm nặng.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, có thể đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian như 'today', 'tomorrow', 'next week'.

Cụm từ kết hợp

be off workđang nghỉ làmtake time off worknghỉ phépday off workngày nghỉ làm

Từ đồng nghĩa

not at workon leaveaway from workoff duty

Từ trái nghĩa

at workon dutyworking

Cụm từ liên quan

on sick leavecụm từ
nghỉ ốm
annual leavecụm từ
nghỉ phép hàng năm
work from homecụm từ
làm việc tại nhà

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ 'off work' thường được dùng trong môi trường công sở. Ví dụ: 'I'm off work tomorrow' (Tôi nghỉ làm ngày mai). Không nên nhầm lẫn với 'off duty' (hết ca làm) hoặc 'on leave' (đang nghỉ phép có phép).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'off work' và 'off duty'

'Off work' chỉ trạng thái không đi làm vì bất kỳ lý do gì (ốm, nghỉ phép, ngày nghỉ), trong khi 'off duty' thường chỉ trạng thái kết thúc ca làm việc của nhân viên (như cảnh sát, lính cứu hỏa).

Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp giữa 'off' (nghĩa là 'không') và 'work' (công việc). 'Off' trong ngữ cảnh này xuất phát từ tiếng Anh cổ 'of' (nghĩa là 'tách khỏi'), thể hiện trạng thái không tham gia vào hoạt động công việc.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công sở, doanh nghiệp. Có thể kết hợp với các động từ như 'be', 'take', 'have' để diễn đạt trạng thái nghỉ làm. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh như 'nghỉ phép', 'nghỉ làm', 'không đi làm'.

Phân tích từ

off
nghĩa là 'không', thể hiện trạng thái tách rời
preposition
+
work
công việc
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.