Looking up...
I'm off work today, so I can relax at home.
Hôm nay tôi nghỉ làm, nên tôi có thể thư giãn ở nhà.
không đi làm, đang trong thời gian nghỉ phép hoặc không đi làm vì lý do nào đó
She took two days off work to visit her parents.
Cô ấy nghỉ làm hai ngày để thăm bố mẹ.
He's off work with a bad cold.
Anh ấy nghỉ làm vì bị cảm nặng.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, có thể đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian như 'today', 'tomorrow', 'next week'.
Cụm từ 'off work' thường được dùng trong môi trường công sở. Ví dụ: 'I'm off work tomorrow' (Tôi nghỉ làm ngày mai). Không nên nhầm lẫn với 'off duty' (hết ca làm) hoặc 'on leave' (đang nghỉ phép có phép).
'Off work' chỉ trạng thái không đi làm vì bất kỳ lý do gì (ốm, nghỉ phép, ngày nghỉ), trong khi 'off duty' thường chỉ trạng thái kết thúc ca làm việc của nhân viên (như cảnh sát, lính cứu hỏa).
Từ sự kết hợp giữa 'off' (nghĩa là 'không') và 'work' (công việc). 'Off' trong ngữ cảnh này xuất phát từ tiếng Anh cổ 'of' (nghĩa là 'tách khỏi'), thể hiện trạng thái không tham gia vào hoạt động công việc.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công sở, doanh nghiệp. Có thể kết hợp với các động từ như 'be', 'take', 'have' để diễn đạt trạng thái nghỉ làm. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh như 'nghỉ phép', 'nghỉ làm', 'không đi làm'.