off work
/ɒf wɜːrk/phrase★Trung cấp— nghỉ việc
thông thường
Thời gian không làm việc, thường là sau giờ làm việc hoặc trong thời gian nghỉ.
She's off work for the weekend.
Cô ấy nghỉ việc trong cuối tuần.
He's been off work since his accident.
Anh ấy đã nghỉ việc kể từ khi bị tai nạn.
💡
Thường dùng để chỉ thời gian không làm việc, có thể là nghỉ hưu, nghỉ ốm, hoặc nghỉ cuối tuần.
Cụm từ kết hợp
be off workđã nghỉ việcgo off workđi nghỉ việc
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Câu 'off work' thường dùng để chỉ tình trạng không làm việc, không dùng để chỉ nghỉ hưu.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'off' (nghỉ) và 'work' (việc làm).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ tình trạng không làm việc, có thể là nghỉ hưu, nghỉ ốm, hoặc nghỉ cuối tuần.
Phân tích từ
off
nghỉ
prefixwork
việc làm
rootTừ Điển Anh Việt