the void
hư vôAfter losing his job, he felt like he was staring into the void.
Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như đang nhìn vào hư vô.
trạng thái trống rỗng hoàn toàn về tinh thần hoặc cảm xúc, thường đi kèm với sự tuyệt vọng hoặc vô nghĩa
The loss left a void in her heart that nothing could fill.
Nỗi mất mát để lại trong tim cô một hư vô không gì có thể lấp đầy.
He tried to fill the void with work, but it only made things worse.
Anh ấy cố gắng lấp đầy hư vô bằng công việc, nhưng điều đó chỉ khiến mọi thứ tồi tệ hơn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học, tâm lý hoặc thơ ca để mô tả sự thiếu vắng ý nghĩa sâu sắc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'void' và 'emptiness'
'Void' thường mang sắc thái tiêu cực hơn 'emptiness', ngụ ý về sự thiếu vắng ý nghĩa sâu sắc hoặc sự tuyệt vọng. 'Emptiness' có thể trung tính hơn, chỉ đơn giản là trạng thái trống rỗng.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Không nên sử dụng 'the void' để mô tả khoảng không gian vật lý (dùng 'empty space' thay thế). Thuật ngữ này chủ yếu dùng cho trạng thái tinh thần.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'voide' (trống rỗng), bắt nguồn từ tiếng Latin 'voidus' (trống không). Thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 với nghĩa ban đầu là 'không có hiệu lực pháp lý', sau đó mở rộng sang nghĩa trừu tượng về sự trống rỗng tinh thần.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong văn học, triết học hoặc tâm lý học để mô tả trạng thái tinh thần tiêu cực. Không nên nhầm lẫn với nghĩa vật lý (khoảng không gian trống) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.