non-existence

/ˌnɒn ɪɡˈzɪstəns/
nounTrung cấp sự không tồn tại
chung

Sự không có mặt, không tồn tại hoặc không có thực thể.

The scientist proved the non-existence of the hypothetical particle.

Nhà khoa học đã chứng minh sự không tồn tại của hạt giả thuyết đó.

💡

Thường được sử dụng trong triết học, khoa học và các cuộc thảo luận về thực tế.

Cụm từ kết hợp

prove the non-existencechứng minh sự không tồn tạistate of non-existencetrạng thái không tồn tại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

the voidcụm từ
sự trống rỗng
nothingnesscụm từ
sự không có gì

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh triết học

Từ này thường được sử dụng để thảo luận về các khái niệm triết học như sự tồn tại và không tồn tại.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'non-existence' và 'nonexistence'

'Non-existence' và 'nonexistence' có nghĩa tương tự, nhưng 'non-existence' được sử dụng phổ biến hơn trong văn học và triết học.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'non-' (không) và 'existence' (sự tồn tại).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học hoặc khoa học để mô tả sự không có mặt của một thực thể.

Phân tích từ

non-
không
prefix
+
existence
sự tồn tại
root
Từ Điển Anh Việt