existence
/ɪɡˈzɪstəns/Sự tồn tại của một vật thể, sinh vật, hoặc khái niệm nào đó.
The existence of ghosts is a topic of debate.
Sự tồn tại của ma quỷ là một chủ đề tranh luận.
Thường dùng để nói về sự có mặt hoặc hiện diện của một thực thể.
Sự sống, sự tồn tại của một cá nhân hoặc một nhóm.
The philosopher questioned the meaning of human existence.
Triết gia đặt câu hỏi về ý nghĩa của sự tồn tại của con người.
Trong triết học, 'existence' thường liên quan đến các vấn đề về ý nghĩa và mục đích của cuộc sống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh triết học
Khi nói về triết học, 'existence' thường liên quan đến ý nghĩa và mục đích của cuộc sống.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'existence' và 'existent'
'Existence' là danh từ, trong khi 'existent' là tính từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'existentia', từ 'existere' (tồn tại).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'existence' thường dùng để nói về sự tồn tại của một thực thể, trong khi 'existence' trong triết học có nghĩa sâu sắc hơn về ý nghĩa của cuộc sống.