nothingness

/ˈnʌθɪŋnəs/
nounTrung cấp sự không có gì
trang trọng

Sự không có gì, sự trống rỗng hoàn toàn, sự không tồn tại.

After the loss of his job, he felt a deep sense of nothingness.

Sau khi mất việc, anh ta cảm thấy một sự không có gì sâu sắc.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một cảm giác trống rỗng về tinh thần hoặc sự không tồn tại vật chất.

Cụm từ kết hợp

a sense of nothingnesssự cảm thấy không có gìthe void of nothingnessvô cùng trống rỗng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

the voidcụm từ
sự trống rỗng
empty spacecụm từ
không gian trống rỗng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả sự trống rỗng về tinh thần hoặc sự không tồn tại vật chất.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hàng ngày

Từ này không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường được sử dụng trong văn học hoặc triết học.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'nothingness' được hình thành từ 'nothing' (không có gì) và hậu tố '-ness' (sự, tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học hoặc triết học để mô tả sự trống rỗng về tinh thần hoặc sự không tồn tại vật chất.

Phân tích từ

nothing
không có gì
root
+
-ness
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt