non-controversial issue

/nɒnˌkɒntrəˈvɜːʃəl ˈɪʃuː/
noun phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Một vấn đề mà hầu hết mọi người đồng ý hoặc không gây tranh cãi, thường không gây tranh luận hoặc xung đột.

Education reform is a non-controversial issue in this election.

Cải cách giáo dục là một vấn đề không gây tranh cãi trong cuộc bầu cử này.

Basic hygiene practices are non-controversial issues in public health.

Các biện pháp vệ sinh cơ bản là những vấn đề không gây tranh cãi trong sức khỏe công cộng.

💡

Thường được sử dụng để mô tả các vấn đề được chấp nhận rộng rãi hoặc không gây tranh luận.

Cụm từ kết hợp

non-controversial topicchủ đề không gây tranh cãinon-controversial debatetranh luận không gây tranh cãi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

non-debatablecụm từ
không thể tranh luận
consensus issuecụm từ
vấn đề có sự đồng thuận

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để mô tả các vấn đề được chấp nhận rộng rãi trong các cuộc thảo luận chính trị.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'controversial issue'

'Non-controversial issue' mô tả các vấn đề không gây tranh cãi, trong khi 'controversial issue' mô tả các vấn đề gây tranh luận.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'non-' (không) và 'controversial' (gây tranh cãi), kết hợp với 'issue' (vấn đề).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, xã hội hoặc khoa học để mô tả các vấn đề được chấp nhận rộng rãi.

Phân tích từ

non-
không
prefix
+
controversial
gây tranh cãi
adjective
+
issue
vấn đề
noun
Từ Điển Anh Việt