Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. non-controversial issue

non-controversial issue

/nɒnˌkɒntrəˈvɜːʃəl ˈɪʃuː/
vấn đề không gây tranh cãi

The topic of recycling is a non-controversial issue in most communities.

Chủ đề tái chế là một vấn đề không gây tranh cãi trong hầu hết các cộng đồng.


trang trọngthông thường

Một vấn đề mà hầu hết mọi người đồng ý hoặc không gây tranh cãi, thường không gây tranh luận hoặc xung đột.

Education reform is a non-controversial issue in this election.

Cải cách giáo dục là một vấn đề không gây tranh cãi trong cuộc bầu cử này.

Basic hygiene practices are non-controversial issues in public health.

Các biện pháp vệ sinh cơ bản là những vấn đề không gây tranh cãi trong sức khỏe công cộng.

Thường được sử dụng để mô tả các vấn đề được chấp nhận rộng rãi hoặc không gây tranh luận.

Cụm từ kết hợp

non-controversial topicchủ đề không gây tranh cãinon-controversial debatetranh luận không gây tranh cãi

Từ đồng nghĩa

uncontroversial issuenon-debatable topicconsensus issue

Từ trái nghĩa

controversial issuedebated topicdisputed matter

Cụm từ liên quan

non-debatablecụm từ
không thể tranh luận
consensus issuecụm từ
vấn đề có sự đồng thuận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để mô tả các vấn đề được chấp nhận rộng rãi trong các cuộc thảo luận chính trị.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'controversial issue'

'Non-controversial issue' mô tả các vấn đề không gây tranh cãi, trong khi 'controversial issue' mô tả các vấn đề gây tranh luận.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'non-' (không) và 'controversial' (gây tranh cãi), kết hợp với 'issue' (vấn đề).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, xã hội hoặc khoa học để mô tả các vấn đề được chấp nhận rộng rãi.

Phân tích từ

non-
không
prefix
+
controversial
gây tranh cãi
adjective
+
issue
vấn đề
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.