Looking up...
The topic of recycling is a non-controversial issue in most communities.
Chủ đề tái chế là một vấn đề không gây tranh cãi trong hầu hết các cộng đồng.
Một vấn đề mà hầu hết mọi người đồng ý hoặc không gây tranh cãi, thường không gây tranh luận hoặc xung đột.
Education reform is a non-controversial issue in this election.
Cải cách giáo dục là một vấn đề không gây tranh cãi trong cuộc bầu cử này.
Basic hygiene practices are non-controversial issues in public health.
Các biện pháp vệ sinh cơ bản là những vấn đề không gây tranh cãi trong sức khỏe công cộng.
Thường được sử dụng để mô tả các vấn đề được chấp nhận rộng rãi hoặc không gây tranh luận.
Thường được sử dụng để mô tả các vấn đề được chấp nhận rộng rãi trong các cuộc thảo luận chính trị.
'Non-controversial issue' mô tả các vấn đề không gây tranh cãi, trong khi 'controversial issue' mô tả các vấn đề gây tranh luận.
Từ ghép từ 'non-' (không) và 'controversial' (gây tranh cãi), kết hợp với 'issue' (vấn đề).
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, xã hội hoặc khoa học để mô tả các vấn đề được chấp nhận rộng rãi.