nonattendance
/ˌnɒnəˈtɛndəns/noun★Trung cấp
trang trọng
Sự không có mặt hoặc không tham dự một sự kiện, lớp học, hoặc cuộc họp đã được lên kế hoạch.
Nonattendance at work without notice can lead to disciplinary action.
Sự vắng mặt không báo trước tại nơi làm việc có thể dẫn đến biện pháp kỷ luật.
💡
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như trường học, công việc, hoặc các cuộc họp.
Cụm từ kết hợp
nonattendance recordbản ghi về sự vắng mặtnonattendance policychính sách về sự vắng mặt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'nonattendance' trong các bối cảnh chính thức hơn là 'absence'.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'non-' (không) và 'attendance' (sự có mặt).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo.
Phân tích từ
non-
không
prefixattendance
sự có mặt
rootTừ Điển Anh Việt