no more

/noʊ mɔːr/
không còn nữa

I want no more of this nonsense.

Tôi không muốn nghe chuyện vớ vẩn này nữa.


chung

không còn nữa, không tiếp tục nữa

There is no more food left in the fridge.

Không còn thức ăn nào trong tủ lạnh nữa.

He said he would tolerate no more delays.

Anh ấy nói sẽ không chịu đựng thêm sự chậm trễ nào nữa.

Thường dùng để diễn đạt sự kết thúc hoàn toàn của một trạng thái, hành động hoặc sự tồn tại.

Cụm từ kết hợp

no more thanchỉ có, không quáno more ofkhông còn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

no longercụm từ
không còn nữa (thường đi với động từ)
not anymorecụm từ
không còn nữa (thân mật)

Mẹo hay

Phân biệt 'no more' và 'no longer'

'no more' thường đứng cuối câu hoặc trước danh từ, trong khi 'no longer' thường đi kèm với động từ. Ví dụ: 'I have no more time.' (Tôi không còn thời gian nữa) vs. 'I no longer work here.' (Tôi không còn làm việc ở đây nữa).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'no more' thường đứng cuối câu hoặc trước danh từ. Ví dụ: 'I can't take it anymore.' (Tôi không thể chịu đựng nổi nữa).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'no' (phủ định) và 'more' (nhiều hơn), xuất hiện từ thế kỷ 13 trong tiếng Anh cổ. 'More' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'māra', liên quan đến tiếng Đức cổ 'mēra'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không nên nhầm lẫn với 'no longer' (thường kết hợp với động từ) hoặc 'not anymore' (thường dùng trong hội thoại thân mật).

Phân tích từ

no
phủ định, không
adverb
+
more
nhiều hơn, nữa
adverb
Từ Điển Anh Việt