never again

/ˈnɛvər əˈɡeɪn/
phraseTrung cấp không bao giờ nữa
thông thường

Dùng để cam kết hoặc tuyên bố sẽ không làm lại điều gì đó nữa, thường sau một trải nghiệm không tốt.

I had a bad experience with that restaurant, so I said never again.

Tôi đã có một trải nghiệm tệ với nhà hàng đó, nên tôi nói không bao giờ nữa.

After the accident, he promised never again to drive recklessly.

Sau tai nạn, anh ấy hứa không bao giờ nữa lái xe mạo hiểm.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm không làm lại một hành động nào.

Cụm từ kết hợp

promise never againhứa không bao giờ nữasay never againnói không bao giờ nữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

once bitten, twice shytục ngữ
Sau một lần bị lừa, người ta trở nên cẩn thận hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Cụm từ này thường dùng để cam kết hoặc tuyên bố không làm lại điều gì đó, đặc biệt sau những trải nghiệm không tốt.

Quy tắc vàng

Không bao giờ dùng nhẹ dạ

Cụm từ này thường mang ý nghĩa nghiêm túc, nên không nên dùng nó trong các tình huống không cần thiết.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'never' (không bao giờ) và 'again' (lại), dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm không làm lại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc sau những trải nghiệm không tốt.

Phân tích từ

never
không bao giờ
root
+
again
lại
root
Từ Điển Anh Việt