no problem

/noʊ ˈprɒbləm/
phraseCơ bản💡 không có vấn đề

It's no problem to help you with your homework.

Giúp bạn với bài tập nhà không có vấn đề gì.

thông thường

Một cách nói thân mật để tỏ ý đồng ý hoặc chấp nhận một yêu cầu, thường dùng để trả lời một lời xin lỗi hoặc cảm ơn.

Thanks for waiting! It's no problem.

Cảm ơn bạn đã chờ đợi! Không có vấn đề gì.

Sorry to bother you. No problem!

Xin lỗi vì làm phiền bạn. Không có vấn đề gì!

💡

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi muốn tỏ ra thân thiện và dễ chịu.

Cụm từ kết hợp

no problem at allkhông có vấn đề gì cảit's no problemkhông có vấn đề gì

Cụm từ liên quan

no worriescụm từ
không có vấn đề gì

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp thân mật

Câu này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi muốn tỏ ra thân thiện và dễ chịu.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Câu này thường dùng trong giao tiếp nói, không phù hợp cho văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Phát triển từ cách nói thông thường trong tiếng Anh, kết hợp từ 'no' và 'problem' để tạo thành một cách nói thân mật.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt là khi muốn tỏ ra dễ chịu hoặc chấp nhận một yêu cầu.

Phân tích từ

no
không
root
+
problem
vấn đề
root
Từ Điển Anh Việt