more
nhiều hơnI want more coffee.
Tôi muốn uống thêm cà phê.
Số lượng hoặc số lượng lớn hơn so với trước đó.
She needs more time to finish her work.
Cô ấy cần thêm thời gian để hoàn thành công việc của mình.
Dùng để so sánh số lượng hoặc mức độ.
Một lượng lớn hoặc nhiều hơn so với số lượng bình thường.
He has more books than I do.
Anh ấy có nhiều sách hơn tôi.
Dùng để chỉ số lượng lớn hơn.
Một lượng lớn hoặc nhiều hơn so với số lượng bình thường.
She has more experience than her colleagues.
Cô ấy có nhiều kinh nghiệm hơn các đồng nghiệp của mình.
Dùng để chỉ số lượng lớn hơn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'more' để so sánh
Dùng 'more' để chỉ số lượng hoặc mức độ lớn hơn so với trước đó.
Quy tắc vàng
So sánh số lượng
Dùng 'more' để so sánh số lượng giữa hai đối tượng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'mā', có nghĩa là 'nhiều hơn'.
Ghi chú sử dụng
Dùng để so sánh số lượng hoặc mức độ giữa hai đối tượng.