Looking up...
If you want to get fit, remember: no pain no gain.
Nếu bạn muốn có thân hình cân đối, hãy nhớ: không có nỗ lực, không có thành quả.
thành quả chỉ đến khi ta chịu khó khăn, nỗ lực
He pushed through the marathon despite the pain, believing in the principle of no pain no gain.
Anh ấy vượt qua cơn đau trong cuộc marathon nhờ niềm tin vào nguyên tắc không có nỗ lực, không có thành quả.
She spent hours studying every night, following the no pain no gain philosophy.
Cô ấy dành hàng giờ học tập mỗi tối, theo đuổi triết lý không có nỗ lực, không có thành quả.
Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích sự kiên trì, nỗ lực vượt qua khó khăn.
Cụm từ này phù hợp khi khuyến khích ai đó vượt qua thử thách hoặc giải thích vì sao thành quả đòi hỏi sự nỗ lực. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: khi ai đó đang chịu đau đớn không đáng).
Luôn hiểu đây là nghĩa bóng: 'pain' ám chỉ sự nỗ lực, khó khăn, chứ không phải đau đớn thể xác. Không áp dụng nghĩa đen trong mọi trường hợp.
Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 20 trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là cử tạ, nhấn mạnh sự đau đớn (pain) là cần thiết để đạt được thành quả (gain).
Thường được dùng trong động viên tinh thần hoặc cảnh báo về sự cần thiết của nỗ lực. Có thể mang sắc thái tích cực (khuyến khích) hoặc tiêu cực (áp lực).