Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. no pain no gain

no pain no gain

/ˌnoʊ ˈpeɪn ˌnoʊ ˈɡeɪn/◆thành ngữ
không có nỗ lực, không có thành quả

If you want to get fit, remember: no pain no gain.

Nếu bạn muốn có thân hình cân đối, hãy nhớ: không có nỗ lực, không có thành quả.


◆ Nghĩa thực sự
thành quả chỉ đến khi ta chịu khó khăn, nỗ lực vượt qua thử thách
¶ Nghĩa đen
không có sự đau đớn (về thể xác/tinh thần) thì không có sự tiến bộ/thành quả
Phân tích nghĩa đen
nokhông có+painsự đau đớn+nokhông có+gainthành quả
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người tập thể dục đang vật lộn, đổ mồ hôi nhưng vẫn kiên trì vì tin rằng sự đau đớn sẽ mang lại kết quả xứng đáng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một huấn luyện viên thể dục động viên học viên: 'Em phải tập đến khi chân run, tim đập mạnh—đó chính là no pain no gain.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa thể thao phương Tây, đặc biệt là cử tạ và thể hình, nơi sự đau đớn được xem là dấu hiệu của tiến bộ.
thông thường

thành quả chỉ đến khi ta chịu khó khăn, nỗ lực

He pushed through the marathon despite the pain, believing in the principle of no pain no gain.

Anh ấy vượt qua cơn đau trong cuộc marathon nhờ niềm tin vào nguyên tắc không có nỗ lực, không có thành quả.

She spent hours studying every night, following the no pain no gain philosophy.

Cô ấy dành hàng giờ học tập mỗi tối, theo đuổi triết lý không có nỗ lực, không có thành quả.

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích sự kiên trì, nỗ lực vượt qua khó khăn.

Cụm từ kết hợp

believe in no pain no gaintin vào nguyên tắc không có nỗ lực, không có thành quảfollow the no pain no gain approachtheo đuổi cách tiếp cận không có nỗ lực, không có thành quả

Từ đồng nghĩa

no gain without painhard work pays offeffort leads to success

Từ trái nghĩa

easy come easy goshortcuts lead to success

Cụm từ liên quan

no cross, no crowntục ngữ
không có khó khăn, không có thành công
where there's a will, there's a waytục ngữ
có chí thì nên

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Cụm từ này phù hợp khi khuyến khích ai đó vượt qua thử thách hoặc giải thích vì sao thành quả đòi hỏi sự nỗ lực. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: khi ai đó đang chịu đau đớn không đáng).

Quy tắc vàng

Nghĩa bóng vs nghĩa đen

Luôn hiểu đây là nghĩa bóng: 'pain' ám chỉ sự nỗ lực, khó khăn, chứ không phải đau đớn thể xác. Không áp dụng nghĩa đen trong mọi trường hợp.

Nguồn gốc từ

Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 20 trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là cử tạ, nhấn mạnh sự đau đớn (pain) là cần thiết để đạt được thành quả (gain).

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong động viên tinh thần hoặc cảnh báo về sự cần thiết của nỗ lực. Có thể mang sắc thái tích cực (khuyến khích) hoặc tiêu cực (áp lực).

Phân tích từ

no
không
word
+
pain
sự đau đớn/nỗ lực
word
+
no
không
word
+
gain
thành quả
word
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.