Looking up...
Chưa, vẫn chưa (dùng để chỉ một hành động hoặc tình trạng chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành)
Have you eaten dinner yet?
Bạn đã ăn tối chưa?
She hasn't arrived yet.
Cô ấy vẫn chưa đến.
Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu phủ định để hỏi hoặc xác nhận một hành động hoặc tình trạng chưa xảy ra.
Tuy nhiên, mặc dù vậy (dùng để chỉ một sự đối lập hoặc sự bất ngờ)
He is young, yet he is very wise.
Anh ta còn trẻ, nhưng anh ta rất thông minh.
The weather is cold, yet the flowers are blooming.
Thời tiết lạnh, nhưng hoa vẫn nở.
Trong trường hợp này, 'yet' thường được sử dụng trong câu phức để chỉ một sự đối lập hoặc sự bất ngờ.
Trong câu hỏi, 'yet' thường được sử dụng để hỏi về một hành động hoặc tình trạng chưa xảy ra. Ví dụ: 'Have you finished your work yet?'
Trong câu phủ định, 'yet' thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc tình trạng chưa xảy ra. Ví dụ: 'I haven't seen that movie yet.'
Từ gốc tiếng Anh cổ 'giet', có nghĩa là 'vẫn, vẫn còn'.
Trong tiếng Anh, 'yet' thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu phủ định để hỏi hoặc xác nhận một hành động hoặc tình trạng chưa xảy ra. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một sự đối lập hoặc sự bất ngờ trong câu phức.