For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

yet

/jɛt/
adverb★Cơ bản
thông thường

Chưa, vẫn chưa (dùng để chỉ một hành động hoặc tình trạng chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành)

Have you eaten dinner yet?

Bạn đã ăn tối chưa?

She hasn't arrived yet.

Cô ấy vẫn chưa đến.

💡

Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu phủ định để hỏi hoặc xác nhận một hành động hoặc tình trạng chưa xảy ra.

trang trọng

Tuy nhiên, mặc dù vậy (dùng để chỉ một sự đối lập hoặc sự bất ngờ)

He is young, yet he is very wise.

Anh ta còn trẻ, nhưng anh ta rất thông minh.

The weather is cold, yet the flowers are blooming.

Thời tiết lạnh, nhưng hoa vẫn nở.

💡

Trong trường hợp này, 'yet' thường được sử dụng trong câu phức để chỉ một sự đối lập hoặc sự bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

not yetvẫn chưastill yetvẫn cònalready yetđã rồi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

not yetcụm từ
vẫn chưa
as yetcụm từ
cho đến nay

💡Mẹo hay

Sử dụng 'yet' trong câu hỏi

Trong câu hỏi, 'yet' thường được sử dụng để hỏi về một hành động hoặc tình trạng chưa xảy ra. Ví dụ: 'Have you finished your work yet?'

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'yet' trong câu phủ định

Trong câu phủ định, 'yet' thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc tình trạng chưa xảy ra. Ví dụ: 'I haven't seen that movie yet.'

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'giet', có nghĩa là 'vẫn, vẫn còn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'yet' thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu phủ định để hỏi hoặc xác nhận một hành động hoặc tình trạng chưa xảy ra. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một sự đối lập hoặc sự bất ngờ trong câu phức.

Phân tích từ

yet
vẫn chưa
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →