no place to live
/noʊ pleɪs tu lɪv/Không có nhà hoặc nơi ở phù hợp để sống, thường do tình trạng vô gia cư hoặc mất nhà cửa.
Many homeless people have no place to live in big cities.
Nhiều người vô gia cư không có nơi ở ở các thành phố lớn.
The war left thousands of families with no place to live.
Cuộc chiến đã khiến hàng ngàn gia đình không còn nơi ở.
Thường dùng để mô tả tình trạng vô gia cư hoặc mất nhà cửa do thiên tai, chiến tranh, hoặc tình trạng kinh tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Câu này thường dùng để mô tả tình trạng vô gia cư hoặc mất nhà cửa, đặc biệt trong các bài báo hoặc cuộc trò chuyện về vấn đề xã hội.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh hài hước
Câu này thường mang tính nghiêm túc và không nên dùng trong các tình huống hài hước.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'no' (không), 'place' (nơi), và 'to live' (để sống).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, đặc biệt là khi nói về vấn đề vô gia cư hoặc mất nhà cửa.