For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

still

/stɪl/
adverbadjectivenoun★Trung cấp
thông thường

Vẫn, tiếp tục, không thay đổi

He is still working on the project.

Anh ấy vẫn đang làm dự án đó.

💡

Dùng để chỉ tình trạng tiếp tục hoặc không thay đổi trong thời gian.

thông thường

Tĩnh lặng, yên tĩnh

The room was still.

Phòng rất yên tĩnh.

💡

Dùng để mô tả sự tĩnh lặng hoặc sự yên tĩnh.

thông thường

Chỉ một vật thể hoặc hình ảnh tĩnh

She took a still of the landscape.

Cô ấy chụp một bức ảnh tĩnh của cảnh quan.

💡

Dùng để chỉ một bức ảnh hoặc hình ảnh tĩnh.

Cụm từ kết hợp

still waternước tĩnhstill lifebức tranh tĩnh vậtstill alivevẫn còn sống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

still and allcụm từ
mặc dù vậy
still waters run deeptục ngữ
người im lặng thường có nhiều suy nghĩ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'still' để chỉ sự tiếp tục

Dùng 'still' để nói về một hành động hoặc tình trạng vẫn tiếp tục.

Sử dụng 'still' để chỉ sự yên tĩnh

Dùng 'still' để mô tả một nơi hoặc tình trạng yên tĩnh.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'still' với 'still'

Lưu ý rằng 'still' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'stil', có nghĩa là 'tĩnh, yên tĩnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'still' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ sự tiếp tục, sự yên tĩnh, hoặc một bức ảnh tĩnh.

Phân tích từ

still
vẫn, yên tĩnh
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →