Looking up...
Vẫn, tiếp tục, không thay đổi
He is still working on the project.
Anh ấy vẫn đang làm dự án đó.
Dùng để chỉ tình trạng tiếp tục hoặc không thay đổi trong thời gian.
Tĩnh lặng, yên tĩnh
The room was still.
Phòng rất yên tĩnh.
Dùng để mô tả sự tĩnh lặng hoặc sự yên tĩnh.
Chỉ một vật thể hoặc hình ảnh tĩnh
She took a still of the landscape.
Cô ấy chụp một bức ảnh tĩnh của cảnh quan.
Dùng để chỉ một bức ảnh hoặc hình ảnh tĩnh.
Dùng 'still' để nói về một hành động hoặc tình trạng vẫn tiếp tục.
Dùng 'still' để mô tả một nơi hoặc tình trạng yên tĩnh.
Lưu ý rằng 'still' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'stil', có nghĩa là 'tĩnh, yên tĩnh'.
Từ 'still' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ sự tiếp tục, sự yên tĩnh, hoặc một bức ảnh tĩnh.